Bản dịch của từ 一世师表 trong tiếng Việt

一世师表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一世师表 (Cụm từ)

yī shì shī biǎo
01

师表:学习的榜样。足以供一代人效法,起表率作用的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一世师表

shì

shī

biǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
师丈
师严道尊
师事
师人
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép