Bản dịch của từ 一世界 trong tiếng Việt

一世界

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一世界 (Trạng từ)

yī shì jiè
01

到处到处都是遍布各处)——相当于满地”“满处可见

犹言到处,满地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一世界

shì

jiè

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép