Bản dịch của từ 一丝不线,单木不林 trong tiếng Việt
一丝不线,单木不林
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一丝不线,单木不林 (Cụm từ)
【yī sī bù xiàn , dān mù bù lín】
01
单丝不能成线,一棵树不能构成森林。比喻一个人的力量单薄,办不成事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一丝不线,单木不林
yī
一
sī
丝
bù
不
xiàn
线
,
单
dān
木
mù
林
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
线儿
线呢
线团
线圈
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
木三对
木上座
木下三郎
木丸
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
