Bản dịch của từ 一丝两气 trong tiếng Việt
一丝两气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一丝两气 (Tính từ)
【yì sī liǎng qì】
01
Thở yếu như chỉ mảnh, mệt rũ, hô hấp yếu ớt sắp ngừng; dáng vẻ sắp tắt thở
指如同一根丝一般十分疲软,上气不接下气。也可形容人呼吸微弱,将要断气的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一丝两气
yī
一
sī
丝
liǎng
两
qì
气
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
两七
两三
两上领
两下
两下子
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
