Bản dịch của từ 一个人相好 trong tiếng Việt

一个人相好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一个人相好 (Tính từ)

yí gè rén xiāng hǎo
01

Hai người rất hợp nhau và thích nhau, giống như cùng một người; mô tả một sự hiểu biết rất hài hòa và ngầm hiểu về mối quan hệ

谓两人相得之甚,犹如一人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一个人相好

rén

xiāng

hǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
相一
相万
相上
相下
相与
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép