Bản dịch của từ 一个心眼 trong tiếng Việt

一个心眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一个心眼 (Tính từ)

yí gè xīn yǎn
01

形容人专心一意固执己见或两人想法一致也可指偏执死板易联想到一个心眼儿的固执)。

指专心一意。比喻很固执已见,不知变通。也比喻同某人思想很一致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一个心眼

xīn

yǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
个个
个中
个中人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép