Bản dịch của từ 一个是一个 trong tiếng Việt

一个是一个

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一个是一个 (Thành ngữ)

yí gè shì yí gè
01

俗语表示各个都确实如此”、“一个接一个都是那样”,个个都如此确凿的意思便于记忆可联想一个就是一个强调确凿无疑)。

俗语。谓个个着实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一个是一个

shì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
个个
个中
个中人
是不是
是事
是事可可
是人
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép