Bản dịch của từ 一个稿子 trong tiếng Việt

一个稿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一个稿子 (Danh từ)

yí gè gǎo zi
01

Một bản thảo, một tờ bản gốc (nguyên mẫu); cũng dùng ẩn dụ chỉ hai thứ hoàn toàn giống nhau như bản sao

本谓一个底稿,通常借喻一模一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一个稿子

gǎo

稿

zi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
个个
个中
个中人
稿书
稿件
稿子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép