Bản dịch của từ 一中同长 trong tiếng Việt
一中同长
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一中同长 (Cụm từ)
【yì zhōng tóng cháng】
01
Điều đó có nghĩa là mỗi đường tròn chỉ có một tâm và độ dài của bất kỳ đường thẳng nào từ tâm đến chu vi đều bằng nhau (nghĩa là tất cả các bán kính đều bằng nhau).
谓每个圆只有一个中心点,从圆心到圆周作直线,长度都相等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一中同长
yī
一
zhōng
中
tóng
同
zhǎng
长
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
中丁
中上
中下
中不溜
中专
同一
同一律
同一性
同三品
同上
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
