Bản dịch của từ 一举手之劳 trong tiếng Việt
一举手之劳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一举手之劳 (Thành ngữ)
【yì jǔ shǒu zhī láo】
01
Ví von việc làm rất dễ, không tốn công sức — như chỉ việc “nhấc tay” thôi
比喻不费力,只是一抬手那样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一举手之劳
yī
一
jǔ
举
shǒu
手
zhī
之
láo
劳
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
之个
之乎者也
之任
之前
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
