Bản dịch của từ 一之谓甚 trong tiếng Việt

一之谓甚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一之谓甚 (Thành ngữ)

yì zhī wèi shèn
01

Một lần đã là quá đủ rồi

比喻形容非常严重或极端的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一之谓甚

zhī

wèi

shèn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
之个
之乎者也
之任
之前
谓为
谓何
谓号
谓呼
甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép