Bản dịch của từ 一九 trong tiếng Việt
一九

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一九 (Danh từ)
Lễ tặng phẩm theo thứ tự số 'cửu' (lấy chẵn là 9 làm quý), tức là lễ vật được tặng theo bậc 1九、2九…,thường chỉ mức độ nhiều/được coi trọng (最少一九,最多九九)
3.满俗赠献之礼,以九数为贵,至少一九,至多九九。
Một đợt chín ngày tính từ tiết Đông chí; cũng chỉ đợt chín ngày đầu (kỳ thứ nhất) sau Đông chí
4.从每年冬至日起,每九天为一九。亦指第一个九天。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số một đến số chín; lấy 1 khai đầu, 9 làm tận cùng, biểu ý chu trình lặp lại (hồi quy, tuần hoàn)
1.谓阳数始于一,而极于九。极则复于一,终而复始,故用以喻循环之理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuật ngữ Phật giáo: chỉ học thuyết 'cửu phẩm' của Tịnh độ tông (hạng thứ chín trong chín phẩm vãng sinh)
2.佛教语。指净土宗九品往生的教义。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一九
yī
一
jiǔ
九
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
