Bản dịch của từ 一乱涂地 trong tiếng Việt

一乱涂地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一乱涂地 (Tính từ)

yī luàn tú dì
01

形容亂到不可收拾: bừa bộn, hỗn loạn đến mức không còn cách sửa; giống như “lộn xộn không thu nổi”

形容乱到不可收拾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一乱涂地

luàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép