Bản dịch của từ 一了百了 trong tiếng Việt

一了百了

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一了百了 (Thành ngữ)

yì liáo bái liǎo
01

Trôi dạt; đầu xuôi đuôi lọt; đầu đi đuôi lọt

由于主要的事情了结了,其余的事情也跟着了结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一了百了

liǎo

bǎi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
了不得
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép