Bản dịch của từ 一事无成 trong tiếng Việt

一事无成

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一事无成 (Cụm từ)

yí shì wú chéng
01

连一样事情也没有做成。指什么事情都做不成。形容毫无成就。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一事无成

shì

chéng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
无一不备
无一不知
无一可
无一时
成丁
成世
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép