Bản dịch của từ 一井 trong tiếng Việt
一井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一井 (Danh từ)
【yī jǐng】
01
Một đơn vị đất trong hệ thống điền điền thời cổ (cổ Trung Quốc), tương đương chín trăm mẫu; 'nhất tỉnh/nhất kinh' (cùng ý nghĩa lịch sử địa phương).
1.古代井田制的一种单位。以九百亩为一井。
Ví dụ
02
Một giếng nước; một mắt giếng (một nguồn nước nhỏ)
2.一口水井;一眼泉水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thị trấn; một chợ nhỏ trong thành thị (thành thị/ chợ búa, nghĩa cổ)
3.一个市井;一座市镇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一井
yī
一
jǐng
井
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
