Bản dịch của từ 一交 trong tiếng Việt
一交

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一交 (Danh từ)
Một lần thay phiên; lần lượt thay đổi (một lượt)
2.一次更代。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cái ngã một vòng; một lượt nhào lộn (một cái ngã, một cú lộn)
5.一个跟头。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lần; một phen (=一遭) — chỉ xảy ra một lần thôi
6.犹言一遭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một đồng giấy (một枚交子) — đơn vị tiền giấy thời Tống (交子 là tiền giấy đời Tống)
7.一枚交子。交子,宋代纸币。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giao phối một lần; từng lần giao hợp (một lần giao phối/quan hệ tình dục giữa động vật)
1.一度交配或交媾。
Đánh nhau/ giao đấu một lần; giao thủ một hiệp (mang nghĩa ‘trao một lần tay’ trong thi đấu hoặc chạm trán ngắn)
4.谓交手一次。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lần; từng gặp một; đôi khi (cũng viết 一合,指碰到一次、遇到一回)
3.犹言一合。逢到一次。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一交
yī
一
jiāo
交
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
