Bản dịch của từ 一人传虚,万人传实 trong tiếng Việt
一人传虚,万人传实
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一人传虚,万人传实 (Thành ngữ)
【yì rén chuán xū , wàn rén chuán shí】
01
Một người bịa chuyện thì là tin đồn; nhưng khi nhiều người truyền tai thì trở thành sự thật được tin tưởng. (cảnh báo về sự lan truyền tin giả)
虚:不确实,指无中生有的事。本来没有的事,传的人多了,就信以为真。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一人传虚,万人传实
yī
一
rén
人
chuán
传
xū
虚
,
万
wàn
实
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
传世
传世古
传业
传为佳话
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
