Bản dịch của từ 一人永占 trong tiếng Việt

一人永占

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一人永占 (Cụm từ)

yì rén yǒng zhàn
01

清初李玉所作《一捧雪》﹑《人兽关》﹑《永团圆》﹑《占花魁》四传奇的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一人永占

rén

yǒng

zhàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
占上风
占不
占为己有
占书
占云
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép