Bản dịch của từ 一人耳目 trong tiếng Việt
一人耳目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一人耳目 (Danh từ)
【yì rén ěr mù】
01
Thống nhất khả năng chỉ huy và giám sát tập trung, nghe nhìn của mọi người (để mọi người nhìn và nghe cùng một thông tin, giúp chỉ huy dễ dàng hơn) - nhấn mạnh "kiểm soát thông tin tích hợp và tầm cỡ thống nhất".
一:统一。统一人们的视听,便于指挥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一人耳目
yī
一
rén
人
ěr
耳
mù
目
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
