Bản dịch của từ 一介之使 trong tiếng Việt

一介之使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一介之使 (Danh từ)

yī jiè zhī shǐ
01

Một người được cử đi làm sứ giả/đại diện (một viên chức nhỏ); “một sứ giả đơn lẻ” (Hán Việt: nhất giới chi sứ)

一个使者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一介之使

jiè

zhī

shǐ

使

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
介丘
介义
介之推
介乘
介事
之个
之乎者也
之任
之前
使下
使不得
使不的
使不着
使主
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép