Bản dịch của từ 一介之辅 trong tiếng Việt
一介之辅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一介之辅 (Danh từ)
【yī jiè zhī fǔ】
01
一介之辅:一位忠心輔佐君主的臣子。Hán Việt:一介(một người)之(的)辅(phò tá)——指簡單而忠誠的輔臣,常用於稱讚忠誠輔佐者。
一介:一个;辅:辅佐。具有一片忠心辅佐君王的臣子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一介之辅
yī
一
jiè
介
zhī
之
fǔ
辅
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
介丘
介义
介之推
介乘
介事
之个
之乎者也
之任
之前
辅世长民
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
