Bản dịch của từ 一介武夫 trong tiếng Việt

一介武夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一介武夫 (Danh từ)

yī jiè wǔ fū
01

Một quân nhân; kẻ lính (một từ Hán tự khiêm nhường, thường tự xưng là 'một người lính' để tỏ sự khiêm nhường)

一介:一个;武夫:军人。一个军人。学中用作自谦之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一介武夫

jiè

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
介丘
介义
介之推
介乘
介事
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép