Bản dịch của từ 一介野生 trong tiếng Việt
一介野生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一介野生 (Danh từ)
【yī jiè yě shēng】
01
一介:一个、区区一人。常作自谦之词,意为“不过是区区一介(人)/一介书生”。
一介:一个。一个鄙野的书生。常用作自谦之词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一介野生
yī
一
jiè
介
yě
野
shēng
生
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
介丘
介义
介之推
介乘
介事
野丈人
野三坡
野乘
野事
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
