Bản dịch của từ 一代谈宗 trong tiếng Việt

一代谈宗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一代谈宗 (Cụm từ)

yī dài tán zōng
01

谈宗:善于言谈,为世人所尊崇。指当代清谈大师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一代谈宗

dài

tán

zōng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
代为
代为说项
代书
代乳粉
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép