Bản dịch của từ 一伙 trong tiếng Việt

一伙

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一伙 (Trạng từ)

yì huǒ
01

Một nhóm, một bọn người (thường chỉ vài người tụ họp hoặc hành động cùng nhau)

1.一群,指若干人结合的集体。

Ví dụ
02

Đồng bọn; cùng nhóm người (thường chỉ bạn bè hoặc đồng phạm)

2.同伙;伙伴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lúc; chốc lát; trong nháy mắt (từ phương ngữ)

3.方言。犹言一下子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一伙

huǒ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép