Bản dịch của từ 一传十十传百 trong tiếng Việt

一传十十传百

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一传十十传百 (Cụm từ)

yì chuán shí shí chuán bǎi
01

宋陶谷《清异录.丧葬义疾》:“一传十,十传百,展转无穷,故号义疾。”原指疾病传染,后泛指言语﹑消息等展转相传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一传十十传百

chuán

shí

shí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
传世
传世古
传业
传为佳话
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép