Bản dịch của từ 一传十,十传百 trong tiếng Việt

一传十,十传百

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一传十,十传百 (Thành ngữ)

yì chuán shí , shí chuán bǎi
01

Đồn xa bay rộng; lời đồn lan nhanh; một đồn mười, mười đồn trăm

形容消息传播迅速

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一传十,十传百

chuán

shí

shí

chuán

bǎi

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép