Bản dịch của từ 一体知悉 trong tiếng Việt

一体知悉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一体知悉 (Tính từ)

yì tǐ zhī xī
01

Tất cả mọi người đều rõ ràng, tường tận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一体知悉

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
体上
体二
体亮
体亲
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép