Bản dịch của từ 一何至此 trong tiếng Việt
一何至此
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一何至此 (Thán từ)
【yì hé zhì cǐ】
01
Thật không ngờ lại đến mức như vậy; sao có thể đến độ này (diễn tả ngạc nhiên, thất vọng hoặc không tin).
意思是竟然到了如此的地步。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一何至此
yī
一
hé
何
zhì
至
cǐ
此
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
至一
至上
至不济
至临
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
