Bản dịch của từ 一停 trong tiếng Việt

一停

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一停 (Danh từ)

yì tíng
01

Một phần; một đoạn (mang nghĩa “một phần” theo văn ngôn)

2.犹言一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.停一下,停一停。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一停

tíng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép