Bản dịch của từ 一元二次方程 trong tiếng Việt

一元二次方程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一元二次方程 (Danh từ)

yì yuán èr cì fāng chéng
01

Phương trình bậc hai một ẩn (đa thức bậc hai chứa một ẩn). Dạng tổng quát ax^2+bx+c=0 (a≠0); nghiệm theo công thức x = (-b ± √(b^2−4ac)) / (2a).

只含有一个未知数的二次整式方程。其一般形式为ax^2+bx+c=0(a≠0)。可用下述公式求得其两个根:x=[sx(]-b±b^2-4ac[kf)][]2a[sx)],其中b^2-4ac称为一元二次方程根的判别式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一元二次方程

yuán

èr

fāng

chéng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
元一
元七
元丑
元丝课
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
次丁
次且
次世
次主
次之
方丈
方丈室
程书
程仪
程典
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép