Bản dịch của từ 一元复始 trong tiếng Việt

一元复始

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一元复始 (Thành ngữ)

yì yuán fù shǐ
01

Bắt đầu một chu kỳ mới, khởi đầu mới

新的一年开始,重新开始的周期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一元复始

yuán

shǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
元一
元七
元丑
元丝课
复三
复业
复习
复书
始业
始作俑者
始冠
始创
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép