Bản dịch của từ 一元木公 trong tiếng Việt

一元木公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一元木公 (Danh từ)

yì yuán mù gōng
01

Ẩn ngữ, từ lóng chỉ “瓦松” (một loại người hoặc vật gọi bằng biệt danh); tức là một tên gọi đặc biệt/ẩn danh thay thế cho瓦松

隐语。指瓦松。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一元木公

yuán

gōng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
元一
元七
元丑
元丝课
木三对
木上座
木下三郎
木丸
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép