Bản dịch của từ 一光 trong tiếng Việt
一光
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一光 (Động từ)
【yì guāng】
01
Khoảnh khắc rất ngắn; một khoảng thời gian nhỏ (tựa như “cúm chớp” hoặc “tấc giờ”)
1.犹言寸阴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mở rộng và nâng cao danh tiếng hoặc tầm ảnh hưởng chỉ trong một lần.
2.谓一举而发扬光大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一光
yī
一
guāng
光
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
