Bản dịch của từ 一六兀剌 trong tiếng Việt

一六兀剌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一六兀剌 (Cụm từ)

yī liù wū là
01

形容说话别人听不清或听不懂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一六兀剌

liù

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép