Bản dịch của từ 一再则宥,三则不赦 trong tiếng Việt
一再则宥,三则不赦
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一再则宥,三则不赦 (Cụm từ)
【yī zài zé yòu , sān zé bù shè】
01
Lần thứ nhất, thứ hai có thể khoan dung; tái phạm nhiều lần thì không thể được tha thứ.
一再:第一、二次;宥:宽容。第一、第二次可以宽容,再三违犯就不能赦免了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一再则宥,三则不赦
yī
一
zài
再
zé
则
yòu
宥
,
三
sān
不
zé
赦
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
则不
则个
则例
则刀
则则
宥世
宥免
宥全
宥善
宥器
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
