Bản dịch của từ 一再行 trong tiếng Việt

一再行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一再行 (Danh từ)

yī zài xíng
01

Bản nhạc được trình diễn nhiều lần, thường là một hoặc hai khúc nhạc.

谓奏乐一﹑二曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一再行

zài

xíng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép