Bản dịch của từ 一冲性子 trong tiếng Việt
一冲性子
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一冲性子 (Tính từ)
【yì chōng xìng zi】
01
Tính khí bốc đồng, hay nổi hứng làm ngay; tính nóng nảy nhất thời (Hán Việt: 'nhất xung tính tử')
1.亦作“一冲性儿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
3.指急躁而倔强的个性。
Ví dụ
03
Tức giận/phát cáu ngay lập tức, bộc phát nóng nảy (nhất thời, khó kiềm chế)
2.一下就冲动起来。常指发怒而不能自抑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一冲性子
yī
一
chōng
冲
xìng
性
zi
子
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
冲主
冲举
冲人
冲会
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
