Bản dịch của từ 一决雌雄 trong tiếng Việt

一决雌雄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一决雌雄 (Động từ)

yì jué cí xióng
01

Để cạnh tranh giành chức vô địch

争夺冠军

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đấu tranh để giành quyền kiểm soát

为掌握而战

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Để tổ chức một buổi biểu diễn

摊牌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一决雌雄

jué

xióng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
决一雌雄
决不
雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép