Bản dịch của từ 一出 trong tiếng Việt
一出
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一出 (Trạng từ)
【yì chū】
01
1.谓出生或出现一次。
Ví dụ
02
6.传奇剧本结构上的一个段落。
Ví dụ
03
(口语)一下子出去、出门去办事或出来负责一趟(“一”为语气助词,表示一次或一下)
2.谓出行或出来任事。“一”,语气助词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hoàn toàn do, hoàn toàn xuất phát từ (hoàn toàn vì lý do/thực tế nào đó) — tương tự “hoàn toàn bởi” hoặc “do... mà hoàn toàn”
3.完全出于。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
4.一番。
Ví dụ
06
5.犹一套。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一出
yī
一
chū
出
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
