Bản dịch của từ 一切众生 trong tiếng Việt

一切众生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一切众生 (Danh từ)

yī qiè zhòng shēng
01

Tất cả chúng sinh, gồm cả con người và mọi sinh vật.

佛教指人类和一切生物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一切众生

qiè

zhòng

shēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
众万
众下
众世
众中
众书
生一
生三
生上起下
生不逢场
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép