Bản dịch của từ 一到处 trong tiếng Việt

一到处

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一到处 (Trạng từ)

yí dào chù
01

Mọi nơi, mọi nơi; ở mọi nơi (nhấn mạnh vào phạm vi rộng)

四处;各处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一到处

dào

chù

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
处世
处之夷然
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép