Bản dịch của từ 一刹那间 trong tiếng Việt

一刹那间

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一刹那间 (Thành ngữ)

yī chà nà jiān
01

Trong chốc lát, ngay

出处:陶铸《松树的风格》:“就是在他们临牺牲的一刹那间,他们想的不是自己,而是人民和祖国甚至全世界的将来。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一刹那间

chà

jiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
间不容发
间不容瞬
间不容砺
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép