Bản dịch của từ 一力吹嘘 trong tiếng Việt

一力吹嘘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一力吹嘘 (Động từ)

yī lì chuī xū
01

Dốc hết sức tâng bốc, hết lời ca ngợi cho người khác (giúp người khác lấy lòng bằng lời nói đẹp).

一力:极力;吹嘘:为人说好话。尽全力替别人美言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一力吹嘘

chuī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
力不从愿
力不胜任
吹万
吹乐
吹云
嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép