Bản dịch của từ 一力撺掇 trong tiếng Việt

一力撺掇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一力撺掇 (Động từ)

yī lì cuān duō
01

Dốc hết sức xúi giục, cố gắng thúc đẩy người khác làm việc gì; ra sức khích lệ/giục giã

一力:极力;撺掇:怂恿、劝诱别人做事。指竭力怂恿别人去做某件事情,或竭力促成某件事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一力撺掇

cuān

duō

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
力不从愿
力不胜任
撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép