Bản dịch của từ 一势 trong tiếng Việt

一势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一势 (Danh từ)

yī shì
01

Một thế, một dạng (dùng để chỉ một hình thái, tư thế hoặc trạng thái nhất định)

1.谓一种形态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thế lực, uy thế; một loại oai phong, khí thế áp đảo

2.一种威势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

方言意思是一样同样同道理”(常指人与人之间看法做法相同

3.方言。犹言一样,同道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一势

shì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
势不两存
势不两立
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép