Bản dịch của từ 一区 trong tiếng Việt
一区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一区 (Danh từ)
【yì qū】
01
1.一个区域。
Ví dụ
02
Một khoảnh/miếng đất; đơn vị đo diện tích (một thửa ruộng)
2.表数量。指一块田地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một khu nhà; một viện/nhà (chỉ số lượng nhà cửa trong đo lường cũ)
3.表数量。指一所宅院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loại; một nhóm; một đoàn (mang ý phân loại hoặc gom lại thành một khối)
4.一类;一团。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一区
yī
一
qū
区
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
区中
区中学
区中缘
区位
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
