Bản dịch của từ 一十八般武艺 trong tiếng Việt

一十八般武艺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一十八般武艺 (Tính từ)

yì shí bā bān wǔ yì
01

Chỉ chung về các loại võ thuật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一十八般武艺

shí

bān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
艺业
艺事
艺人
艺名
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép