Bản dịch của từ 一千八百担 trong tiếng Việt

一千八百担

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一千八百担 (Cụm từ)

yì qiān bā bǎi dàn
01

短篇小说。吴组缃作。1939年发表。宋氏义庄的管事宋柏堂在颗粒无收的荒年,榨取了佃户一千八百担稻谷。宋氏族人为分掉这些谷子争得不可开交。这时一群衣衫褴褛的农民前来抢粮,宋氏族人乱作一团。作品通过活泼流畅的对话,刻画了地主豪绅的丑态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一千八百担

qiān

bǎi

dān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
千一虑
千丁
千万
千万买邻
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép